Dịch

LGBTI

tính từ (adjective)
/ˌel ˌxe ˌbe te ˈi/

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của lesbian: đồng tính nam, song tính, chuyển giới/chuyển giới và liên giới tínhqua tiếng Anhtính từLGBTI

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI