Dịch

Job

A1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈxob/

Nghĩa chính

  1. Sách Giópdanh từ riêngJob (the book of the Bible)
  2. Giópdanh từ riêngJob (the character in the Bible)

Cụm từ (phrase)

side jobdanh từBên hối hả
lágrima de JobNước mắt của Gióp
tener más paciencia que el santo JobCó được sự kiên nhẫn của Gióp

AI