Job
A1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈxob/
Nghĩa chính
- Sách Giópdanh từ riêngJob (the book of the Bible)
- Giópdanh từ riêngJob (the character in the Bible)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| side jobdanh từ | danh từ | Bên hối hả |
| lágrima de Job | Nước mắt của Gióp | |
| tener más paciencia que el santo Job | Có được sự kiên nhẫn của Gióp |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh