Infantil
danh từ (noun)
/infanˈtil/
Nghĩa chính
- Mầm nondanh từpreschool
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| parque infantildanh từ | danh từ | Sân chơi trẻ em, khu vui chơi trẻ em |
| porno infantildanh từ | danh từ | Khiêu dâm trẻ em |
| jardín infantil | Mẫu giáo | |
| zoo infantil | Sở thú thiếu nhi | |
| coro infantil | Dàn hợp xướng thiếu nhi | |
| vacuna infantil | Vắc-xin trẻ em | |
| autismo infantil | Tự kỷ thời thơ ấu | |
| calzado infantil | Giày dép trẻ em |
Họ từ (word family)
cùng gốc InfantilNgôn ngữ khác
Tiếng Anh