Gales
A1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈɡales/
Nghĩa chính
- Xứ thuộc Vương quốc Anhdanh từ riêngWales (a constituent country of the United Kingdom)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nueva Gales del Surdanh từ riêng | danh từ riêng | New South Wales (một bang của Úc, nằm ở phía đông nam lục địa; một thuộc địa cũ của Anh từ 1788 đến 1901) |
| Nueva Gales | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc GalesVí dụ
- .Anh quốc thực sự không bao gồm Wales.
- .Đừng đi kinh doanh ở Wales.
- , .Nói chính xác, Anh quốc không bao gồm Wales.