GPS
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌxe ˌpe ˈese/
Nghĩa chính
- GPS, Hệ thống định vị toàn cầudanh từGPS, Global Positioning System
- Máy định vị GPS, thiết bị định vị vệ tinhdanh từGPS receiver, satnav
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| activar el gps | Bật GPS | |
| desactivar el gps | Tắt GPS | |
| navegador GPSdanh từ | danh từ | Máy thu GPS, định vị vệ tinh |
| navegación gps | Điều hướng GPS |
Ví dụ
- .GPS cho phép bạn định vị bằng vệ tinh.
- " ".GPS có nghĩa là "Hệ thống Định vị Toàn cầu".
- .GPS của tôi hoạt động rất tốt.