gps là số nhiều của gp
Nghĩa chính
- Bác sĩ đa khoadanh từAbbreviation of group.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gpDạng gốc (base form)
- gpsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gp practice | Phòng khám bác sĩ đa khoa | |
| gp surgery | Phòng khám bác sĩ đa khoa | |
| local gp | Bác sĩ đa khoa địa phương | |
| register with a gp | Đăng ký với bác sĩ đa khoa | |
| see a gp | Khám bác sĩ đa khoa | |
| GP-landdanh từ | danh từ | Thế giới thực hành tổng quát |
| GP out of hours servicedanh từ | danh từ | (cơ sở cung cấp dịch vụ chăm sóc chính vào ban đêm, vào cuối tuần và ngày lễ) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Làm cách nào để tôi đổi bác sĩ đa khoa?
- ?Làm thế nào để tôi có thể khám bác sĩ đa khoa nếu đang ở xa nhà?
- ?Tôi có cần giấy giới thiệu của bác sĩ đa khoa để điều trị tư nhân không?
Xuất hiện ở từ khác
- doctorđồng nghĩaviết tắt của “general practitioner”, nghĩa là bác sĩ đa khoa.