Dịch

gps là số nhiều của gp

gp

B2danh từ (noun)
UK/dʒiː ˈpiː/

Nghĩa chính

  1. Bác sĩ đa khoadanh từAbbreviation of group.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gpDạng gốc (base form)
  2. gpsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gp practicePhòng khám bác sĩ đa khoa
gp surgeryPhòng khám bác sĩ đa khoa
local gpBác sĩ đa khoa địa phương
register with a gpĐăng ký với bác sĩ đa khoa
see a gpKhám bác sĩ đa khoa
GP-landdanh từThế giới thực hành tổng quát
GP out of hours servicedanh từ(cơ sở cung cấp dịch vụ chăm sóc chính vào ban đêm, vào cuối tuần và ngày lễ)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ?Làm cách nào để tôi đổi bác sĩ đa khoa?
  • ?Làm thế nào để tôi có thể khám bác sĩ đa khoa nếu đang ở xa nhà?
  • ?Tôi có cần giấy giới thiệu của bác sĩ đa khoa để điều trị tư nhân không?

AI