Dịch

GPS receiver

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị nghe nhìn, được trang bị cho phương tiện giao thông đường bộ dân dụng, sử dụng Hệ thống Định vị Toàn cầu của quân đội (hệ thống Navstar của Hoa Kỳ) để hỗ trợ điều hướngdanh từAn audiovisual device, fitted to a civilian road vehicle, that uses the military Global Positioning System (U.S. Navstar system) as an aid to navigation.
  2. Thiết bị sử dụng bất kỳ mạng vệ tinh nào của hệ thống định vị toàn cầudanh từA device that uses any global positioning system satellite network.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GPS receiverDạng gốc (base form)
  2. GPS receiversSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI