Nghĩa chính
- Hệ thống định vị vệ tinhdanh từA satellite navigation system.
- Máy thu hệ thống định vị vệ tinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A satellite navigation system receiver.
- Máy thu GPS dân dụng (“máy thu Navstar”)danh từA civilian GPS receiver (“Navstar receiver”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- satnavDạng gốc (base form)
- satnavsSố nhiều (plural)