Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Fran
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈfɾan/
Nghĩa chính
1
Một dạng viết tắt của tên nam Francisco
danh từ riêng
a diminutive of the male given name Francisco
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Fran
Fran
cisco
Francisco
danh từ riêng
Fran
cia
Pháp, nước Pháp
danh từ riêng
A1
fran
cés
Pháp, thuộc về nước Pháp
danh từ, tính từ
A1
fran
cesa
Phụ nữ Pháp, cô gái Pháp
danh từ, tính từ
B1
Xem thêm 8 từ
AI
1
Một dạng viết tắt của tên nam Francisco
1
Một dạng viết tắt của tên nam Francisco
1
Một dạng viết tắt của tên nam Francisco