Estado Mayor
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/esˌtado maˈʒoɾ/
Nghĩa chính
- Nhân viên tổng hợpdanh từ riênggeneral staff
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Estado MayorDạng gốc (base form)
- Estados MayoresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- staffTiếng Anhtương đương