Dịch

Estado Mayor

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/esˌtado maˈʒoɾ/

Nghĩa chính

  1. Nhân viên tổng hợpdanh từ riênggeneral staff

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Estado MayorDạng gốc (base form)
  2. Estados MayoresSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI