Nghĩa chính
- Bộ tổng tham mưudanh từA group of officers in charge of an army under the control of the commander-in-chief.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- general staffDạng gốc (base form)
- general staffsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . , .Đó cùng lắm chỉ là một gợi ý mơ hồ từ một người phụ nữ Paris nổi tiếng trong cơn ghen tuông khiến mọi sự nghi ngờ đổ dồn vào viên trung úy. Nhưng bộ tổng tham mưu luôn giữ bí mật tuyệt đối, và phản quốc là một điều nghiêm trọng đến mức ngay cả một gợi ý nhỏ cũng không thể bị ngó lơ.
Xuất hiện ở từ khác
- staffkết hợpbộ tổng tham mưu