David
A1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp/daˈbid/
Nghĩa chính
- David, Đa‑vítdanh từA1Male given name, Spanish form of David.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| David Beckham | David Beckham | |
| David Bowie | David Bowie | |
| estrella de Daviddanh từ | danh từ | Ngôi sao của David |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- Beckham .David Beckham là một cầu thủ bóng đá giỏi.
- Bowie .David Bowie sinh ra ở phía đông nam Luân Đôn.
- .Đây không phải là điều mà David mong muốn.