Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
david bowie
Nghĩa chính
1
David Bowie
Ví dụ
David
Bowie
fue
un
músico
innovador
.
David Bowie là một nhạc sĩ sáng tạo.
Xuất hiện ở từ khác
David
kết hợp
David Bowie
AI
1
David Bowie
1
David Bowie
1
David Bowie