Dịch

Cusco

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈkusko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một vùng của Perudanh từ riênga region of Peru
  2. Một tỉnh Cuscodanh từ riênga province of Cusco
  3. Một thành phố, thủ phủ tỉnh Cusco, Perudanh từ riênga city, the provincial capital of Cusco, Peru

AI