Dịch

Cortez

giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/koɾˈteθ/

Nghĩa chính

  1. Họ, biến thể của Cortésdanh từ riênga surname, variant of Cortés

Cụm từ (phrase)

corteza cerebralVỏ não
corteza terrestredanh từVỏ trái đất
corteza prefrontaldanh từVỏ não trước trán

Họ từ (word family)

cùng gốc Cortez

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI