Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Chincha
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈt͡ʃint͡ʃa/
Nghĩa chính
1
Tỉnh Ica, Peru
danh từ riêng
a province of Ica, Peru
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Chincha
chincha
r
Làm phiền
động từ
chincha
no
Của, từ hoặc liên quan đến Chincha Alta
tính từ, danh từ
chincha
yote
Củ su su ăn được
danh từ
AI
1
Tỉnh Ica
1
Tỉnh Ica
1
Tỉnh Ica