Dịch

Chiloé

danh từ riêng (proper noun)
/t͡ʃiloˈe/

Nghĩa chính

  1. Chilóe (một tỉnh thuộc vùng Los Lagos, Chile)danh từ riêngChiloé (a province of the Los Lagos region, Chile)
  2. Một tỉnh của Chile (phân chia cấp một) cho đến năm 1974danh từ riênga province of Chile (first-level division) until 1974.

Cụm từ (phrase)

roble de ChiloéCây coigue của Chilóe, một loại cây Nam Mỹ

AI