Camboya
A1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/kamˈboʝa/nguồn
Nghĩa chính
- Campuchiadanh từ riêngCambodia (a country in Southeast Asia)
Họ từ (word family)
cùng gốc CamboyaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đến Campuchia khi nào?
- , .Kể từ khi tôi đến Campuchia, tôi biết lái xe máy.
- .Những con nhện chiên là một món đặc sản vùng miền ở Campuchia.