Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
camboyana
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kamboˈʒana/
Nghĩa chính
1
Con khốn, con điếm
danh từ
bitch, whore
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
camboyana
Dạng gốc
(base form)
camboyana
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bitch
Chó cái; chồn cái
AI
1
Con khốn
1
Con khốn
1
Con khốn