Dịch

Boston

A1danh từ riêng (proper noun)
/ˈboston/

Nghĩa chính

  1. Thành phố thủ phủ Massachusetts, Mỹdanh từ riêngBoston (the capital and largest city of Massachusetts, United States)

Cụm từ (phrase)

pastel de crema de Bostondanh từBánh kem Boston

Ví dụ

  • , Tom .Ban đầu, Tom đã tạo ra Boston và Australia
  • .Boston hoàn toàn khác Chicago
  • .Đánh dấu Boston trên bản đồ này bằng bút chì màu đỏ

Họ từ (word family)

cùng gốc Boston

Ngôn ngữ khác

AI