Dịch

bostoniano

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiếng Bostontính từBostonian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bostonianoDạng gốc (base form)
  2. bostonianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bostonianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bostonianaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tiếng Boston
  1. Bostonian

AI