Birmania
A1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/biɾˈmanja/nguồn
Nghĩa chính
- Myanmardanh từ riêngMyanmar (a country in Southeast Asia)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Myanmar bị chính quyền quân sự cai trị.
- .Myanmar đã khiến tôi ngạc nhiên hơn dự đoán.
- Myanmar .Myanmar được gọi là Myanmar trong tiếng Myanmar.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh