Dịch

birmano

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/biɾˈmano/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thuộc Miến Điện, thuộc Myanmartính từBurmese (pertaining to Burma or its contemporary name, Myanmar)
  2. Người Miến Điện, người Myanmardanh từBurmese (person)
  3. Tiếng Miến Điện, tiếng Myanmardanh từBurmese (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. birmanoDạng gốc (base form)
  2. birmanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. birmanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. birmanaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

boxeo birmanodanh từQuyền anh Miến Điện

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Chúng tôi nói tiếng Thái chứ không nói tiếng Miến Điện.
  • .Có vẻ như tiếng Miến Điện của anh ấy rất rõ ràng và trôi chảy.
  • ¿ "" ?Họ sẽ dịch từ "computación" sang tiếng Miến Điện như thế nào?

AI