birmano
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/biɾˈmano/nguồn
Nghĩa chính
- Thuộc Miến Điện, thuộc Myanmartính từBurmese (pertaining to Burma or its contemporary name, Myanmar)
- Người Miến Điện, người Myanmardanh từBurmese (person)
- Tiếng Miến Điện, tiếng Myanmardanh từBurmese (language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| boxeo birmanodanh từ | danh từ | Quyền anh Miến Điện |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng tôi nói tiếng Thái chứ không nói tiếng Miến Điện.
- .Có vẻ như tiếng Miến Điện của anh ấy rất rõ ràng và trôi chảy.
- ¿ "" ?Họ sẽ dịch từ "computación" sang tiếng Miến Điện như thế nào?