Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Bianca
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈbjanka/
Nghĩa chính
1
Tên riêng nữ
danh từ riêng
a female given name
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Becky
Tên riêng nữ, dạng thân mật của Rebecca
Kate
Tên riêng nữ
Sue
Tên riêng nữ
Ví dụ
La
hija
de
la
hermosa
Leda
tuvo
mil
pretendientes
;
bien
puede
tener
uno
más
la
bella
Bianca
.
"
Hola
.
" "
Hola
,
¿
es
la
casa
de
Bianca
?
"
Prometí
elegir
un
maestro
con
el
mayor
cuidado
para
la
hermosa
Bianca
.
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
Tên riêng nữ
1
Tên riêng nữ
1
Tên riêng nữ