Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Beni
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈbeni/
Nghĩa chính
1
Một vùng của Bolivia
danh từ riêng
a department of Bolivia
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Beni
beni
to
Tu sĩ dòng Biển Đức
danh từ
B1
beni
gno
Lành tính
tính từ, danh từ riêng
B1
Beni
dorm
Benidorm (thành phố và đô thị của Alicante, Valencia, Tây Ban Nha)
danh từ riêng
Beni
cio
Một tên nam
danh từ riêng
Xem thêm 7 từ
AI
1
Một vùng của Bolivia
1
Một vùng của Bolivia
1
Một vùng của Bolivia