Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ballester
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/baesˈteɾ/
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Catalan
danh từ riêng
a surname from Catalan
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Ballester
Ballester
os
Một họ có nguồn gốc như một nghề nghiệp
danh từ riêng
ballester
o
Người bắn nỏ
danh từ
C2
ballester
ía
Việc sử dụng hoặc nghiên cứu về nỏ
danh từ
AI
1
Một họ từ tiếng Catalan
1
Một họ từ tiếng Catalan
1
Một họ từ tiếng Catalan