Bélgica
B2giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)
/ˈbelxika/nguồn
Nghĩa chính
- Bỉdanh từ riêngBelgium (a country in Western Europe that has borders with the Netherlands, Germany, Luxembourg and France)
- Thuộc nước Bỉ, người Bỉtính từfeminine singular of bélgico
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Galia Bélgica | Gallia Belgica (một tỉnh cổ của Đế chế La Mã, tồn tại từ năm 22 TCN đến thế kỷ thứ 5 CN và nằm ở phía đông bắc nước Pháp hiện đại, hầu hết Bỉ và Luxembourg, cùng một phần của Hà Lan và Đức) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh