Angora
B2giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/anˈɡoɾa/
Nghĩa chính
- Thủ đô của Thổ Nhĩ Kỳdanh từ riêngAnkara (the capital city of Turkey)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conejo de Angoradanh từ | danh từ | Một con thỏ Angora |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh