Amarilla
giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/amaˈɾiʒa/
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riênga surname
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| prensa amarilladanh từ | danh từ | Máy ép máng xối, máy ép màu vàng |
| jara amarilladanh từ | danh từ | Cây liễu ragwort, Barkleyanthus salicifolius |
| rosa amarilladanh từ | danh từ | Cây mao lương, Cochlospermum vitifolium |
| enana amarilladanh từ | danh từ | Sao lùn vàng |
| tarjeta amarilladanh từ | danh từ | Dùng theo nghĩa đen, xem tarjeta, amarilla |
| fiebre amarilla | Sốt vàng da | |
| adelfa amarilladanh từ | danh từ | Trúc đào vàng |
| tarara amarilladanh từ | danh từ | Centrolobium microchaete, một loại cây Nam Mỹ |
Họ từ (word family)
cùng gốc AmarillaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh