Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enana amarilla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eˌnana amaˈɾiʃa/
Nghĩa chính
1
Sao lùn vàng
danh từ
yellow dwarf
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enana amarilla
Dạng gốc
(base form)
enana
s amarillas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
yellow dwarf
Ngôi sao thuộc dãy chính thuộc loại quang phổ G và độ sáng loại V, chẳng hạn như Mặt trời
AI
1
Sao lùn vàng
1
Sao lùn vàng
1
Sao lùn vàng