Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prensa amarilla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌpɾensa amaˈɾiʝa/
Nghĩa chính
1
Máy ép máng xối, máy ép màu vàng
danh từ
gutter press, yellow press
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gutter press
Báo chí lá cải
AI
1
Máy ép máng xối
1
Máy ép máng xối
1
Máy ép máng xối