Dịch

-patía

hậu tố
/paˈtia/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. -sự đồng cảmhậu tố-pathy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. -patíaDạng gốc (base form)
  2. -patíasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Hậu tố 1
-sự đồng cảm
  1. -pathy

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI