Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-patía
hậu tố
/paˈtia/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
-sự đồng cảm
hậu tố
-pathy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
-patía
Dạng gốc
(base form)
-patía
s
Số nhiều
(plural)
1 nghĩa khác
Hậu tố
1
-sự đồng cảm
-sự đồng cảm
-pathy
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
-pata
pato-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
-pathy
Đau khổ, cảm giác, cảm xúc
AI
1
-sự đồng cảm
1
-sự đồng cảm
1
-sự đồng cảm