Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-grafía
hậu tố
/ɡɾaˈfia/
Nghĩa chính
1
-đồ họa
hậu tố
-graphy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
-grafía
Dạng gốc
(base form)
-grafía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
-graphy
Nội dung nào đó được viết hoặc trình bày theo cách thức cụ thể hoặc về một chủ đề cụ thể
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
-grafo
grafía
gráfico
AI
1
-đồ họa
1
-đồ họa
1
-đồ họa