Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
úrico
C2
tính từ
(adjective)
/ˈuɾiko/
Nghĩa chính
1
Nước tiểu
tính từ
uric
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
úrico
Dạng gốc
(base form)
úric
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
úrico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
úric
a
Giống cái
(feminine)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
ácido úrico
uric acid
chưa dịch
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
urato
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
uric
Uric
AI
1
Nước tiểu
1
Nước tiểu
1
Nước tiểu