Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
urato
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nước tiểu
danh từ
urate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
urato
Dạng gốc
(base form)
urato
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
urate
Bất kỳ muối của axit uric
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ácido úrico
úrico
AI
1
Nước tiểu
1
Nước tiểu
1
Nước tiểu