Dịch

ñublense

C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ɲuˈblense/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Ñubletính từof, from or relating to Ñuble
  2. Người dân ở Ñubledanh từnative or inhabitant of Ñuble

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ñublenseDạng gốc (base form)
  2. ñublensesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI