ñublense
C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ɲuˈblense/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Ñubletính từof, from or relating to Ñuble
- Người dân ở Ñubledanh từnative or inhabitant of Ñuble
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ñublenseDạng gốc (base form)
- ñublensesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh