Dịch

ñoqui

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɲoki/

Nghĩa chính

  1. Bánh bao, gnocchidanh từdumpling, gnocchi

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ñoquiDạng gốc (base form)
  2. ñoquisSố nhiều (plural)

AI