ñoqui
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɲoki/
Nghĩa chính
- Bánh bao, gnocchidanh từdumpling, gnocchi
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ñoquiDạng gốc (base form)
- ñoquisSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc ñoquiNgôn ngữ khác
Tiếng Trung