Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ño
C1
trợ từ
(particle)
/ˈɲo/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với no
trợ từ
synonym of no
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
no
Trái nghĩa
chi
AI
1
Đồng nghĩa với no
1
Đồng nghĩa với no
1
Đồng nghĩa với no