ñata
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɲata/nguồn
Nghĩa chính
- Mũidanh từnose
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yarará ñata | Đầu thương Patagonia, Bothrops ammodytoides |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yarará ñata | Đầu thương Patagonia, Bothrops ammodytoides |