Dịch

ñata

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɲata/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mũidanh từnose

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ñataDạng gốc (base form)
  2. ñatasSố nhiều (plural)
  3. ñatitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

yarará ñataĐầu thương Patagonia, Bothrops ammodytoides

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI