Dịch

ínter

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phụ tráchdanh từcurate
  2. Trong khi đódanh từmeanwhile

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ínterDạng gốc (base form)
  2. ínteresSố nhiều (plural)

AI