Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ínter
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người phụ trách
danh từ
curate
2
Trong khi đó
danh từ
meanwhile
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ínter
Dạng gốc
(base form)
ínter
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
负责人
fù zé rén
Người phụ trách
主管
zhǔ guǎn
Người phụ trách, chủ quản
Tiếng Anh
meanwhile
Khoảng thời gian chuyển tiếp, lúc này
curate
Phó xứ, trợ lý cha sở
AI
1
Người phụ trách
2
Trong khi đó
1
Người phụ trách
2
Trong khi đó
1
Người phụ trách
2
Trong khi đó