Dịch

ética

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈetika/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đạo đức, chuẩn mực đạo đứcdanh từethic
  2. Đạo đức học, luân lý học, đạo đứcdanh từethics; morality
  3. Giống cái số ít của éticotính từfeminine singular of ético

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. éticaDạng gốc (base form)
  2. éticasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

código de éticaChưa có nghĩa
ética profesionalChưa có nghĩa
falta de éticaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy không hiểu ý nghĩa của đạo đức.
  • .Đạo đức học là một nhánh của triết học.
  • .Đạo đức nghĩa là các quy tắc ứng xử.

AI