Dịch

éter

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/ˈeteɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Etedanh từether
  2. Aether, thần Aetherdanh từ riêngEther, Aether

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. éterDạng gốc (base form)
  2. éteresSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .Các bằng chứng khoa học rất thuyết phục, người ta có thể thu được năng lượng từ ete.

AI