éter
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/ˈeteɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Etedanh từether
- Aether, thần Aetherdanh từ riêngEther, Aether
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- éterDạng gốc (base form)
- éteresSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .Các bằng chứng khoa học rất thuyết phục, người ta có thể thu được năng lượng từ ete.