Dịch

ébano

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈebano/nguồn

Nghĩa chính

  1. Gỗ mun, cây mundanh từebony

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ébanoDạng gốc (base form)
  2. ébanosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI