Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ébano
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈebano/
nguồn
Nghĩa chính
1
Gỗ mun, cây mun
danh từ
ebony
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ébano
Dạng gốc
(base form)
ébano
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
abenuz
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ebony
Gỗ mun
AI
1
Gỗ mun
1
Gỗ mun
1
Gỗ mun