Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abenuz
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/abeˈnuθ/
Nghĩa chính
1
Gỗ mun
danh từ
ebony
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abenuz
Dạng gốc
(base form)
abenu
ces
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ébano
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ebony
Gỗ mun
AI
1
Gỗ mun
1
Gỗ mun
1
Gỗ mun