Dịch

abenuz

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/abeˈnuθ/

Nghĩa chính

  1. Gỗ mundanh từebony

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abenuzDạng gốc (base form)
  2. abenucesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI