Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ábside
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈabside/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nơi an nghỉ
danh từ
apse
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ábside
Dạng gốc
(base form)
ábside
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
apse
Đầu tròn phía đông của nhà thờ chứa hoặc nằm phía sau bàn thờ
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
absidal
absidial
AI
1
Nơi an nghỉ
1
Nơi an nghỉ
1
Nơi an nghỉ