Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
absidal
tính từ
(adjective)
/absiˈdal/
Nghĩa chính
1
Cùng điểm, hậu cung
qua tiếng Anh
tính từ
apsidal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
absidal
Dạng gốc
(base form)
absidal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
apsidal
Cùng điểm, hậu cung
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
absidial
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ábside
AI
1
Cùng điểm
1
Cùng điểm
1
Cùng điểm