Dịch

absidal

tính từ (adjective)
/absiˈdal/

Nghĩa chính

  1. Cùng điểm, hậu cungqua tiếng Anhtính từapsidal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. absidalDạng gốc (base form)
  2. absidalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI