Dịch

zwischenzug

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Động thái chiến thuật làm gián đoạn việc thực hiện kế hoạch hiện tạidanh từA tactical move which interrupts the execution of the current plan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zwischenzugDạng gốc (base form)
  2. zwischenzugsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng ĐứcZwischenzug

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI