Dịch

zorro

C2danh từ (noun)
US/ˈzoɹ.oʊ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Loài canid Nam Mỹ thuộc loài Lycalopex culpaeus, trông giống (và đôi khi được gọi là) cáo nhưng có quan hệ gần gũi hơn với sóidanh từA South American canid of the species Lycalopex culpaeus, visually similar to (and sometimes referred to as) a fox but more closely related to a wolf.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zorroDạng gốc (base form)
  2. zorrosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

grey zorrodanh từCáo xám Nam Mỹ
hoary zorrodanh từĐồng nghĩa với hoary fox
colpeo zorrodanh từĐồng nghĩa với culpeo
common zorrodanh từĐồng nghĩa với crab-eating fox
Azara's zorrodanh từĐồng nghĩa với pampas fox
Darwin's zorrodanh từĐồng nghĩa với Darwin's fox
Sechuran zorrodanh từĐồng nghĩa với Sechuran fox
short-eared zorrodanh từĐồng nghĩa với short-eared dog

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhazorro

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI