Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sechuran zorro
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Sechuran fox
danh từ
Synonym of Sechuran fox.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Sechuran zorro
Dạng gốc
(base form)
Sechuran zorro
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Sechuran fox
AI
1
Đồng nghĩa với Sechuran fox
1
Đồng nghĩa với Sechuran fox
1
Đồng nghĩa với Sechuran fox