Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sechuran fox
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lycalopex sechurae, một loài cáo Nam Mỹ
danh từ
Lycalopex sechurae, a South American fox.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Sechuran fox
Dạng gốc
(base form)
Sechuran fox
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lycalopex sechurae
1
Lycalopex sechurae
1
Lycalopex sechurae